menu_book
見出し語検索結果 "bảo chứng" (1件)
bảo chứng
日本語
動保証する
Con dấu nhỏ ấy bảo chứng cho vàng.
その小さな印鑑が金を保証しています。
swap_horiz
類語検索結果 "bảo chứng" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "bảo chứng" (2件)
Con dấu nhỏ ấy bảo chứng cho vàng.
その小さな印鑑が金を保証しています。
Điều gì sẽ xảy ra nếu cơ quan bảo chứng làm giả?
もし保証機関が偽造したらどうなるでしょうか?
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)